Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

身心俱疲

shēn xīn jù pí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. physically and emotionally exhausted

Câu ví dụ

Hiển thị 1
身心俱疲
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1624284)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.