Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

身才

shēn cái

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. stature
  2. 2. build (height and weight)
  3. 3. figure

Từ cấu thành 身才