Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vóc dáng
- 2. cơ thể
- 3. dáng người
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常搭配“好”“苗条”“魁梧”等形容词,但“身材高”“身材矮”不如“个子高/矮”自然。
Common mistakes
不可混淆“身材”与“身体”。“身材”只指外形的高矮胖瘦,“身体”指健康或整个躯体。
Câu ví dụ
Hiển thị 4他 身材 高大。
He has a tall stature.
她的 身材 很苗条。
She has a very slender figure.
她的 身材 很丰满。
She has a full figure.
她苗条的 身材 很好看。
Her slim figure is very attractive.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.