Bỏ qua đến nội dung

身材

shēn cái
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vóc dáng
  2. 2. cơ thể
  3. 3. dáng người

Usage notes

Collocations

常搭配“好”“苗条”“魁梧”等形容词,但“身材高”“身材矮”不如“个子高/矮”自然。

Common mistakes

不可混淆“身材”与“身体”。“身材”只指外形的高矮胖瘦,“身体”指健康或整个躯体。

Câu ví dụ

Hiển thị 4
身材 高大。
He has a tall stature.
她的 身材 很苗条。
She has a very slender figure.
她的 身材 很丰满。
She has a full figure.
她苗条的 身材 很好看。
Her slim figure is very attractive.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 身材