Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

躲懒

duǒ lǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to shy away from work
  2. 2. to get by without attending duty

Từ cấu thành 躲懒