Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

躺下

tǎng xià

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to lie down

Câu ví dụ

Hiển thị 1
躺下 來。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1708452)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.