Bỏ qua đến nội dung

tǎng
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nằm
  2. 2. ngả lưng

Character focus

Thứ tự nét

15 strokes

Usage notes

Collocations

躺 is often followed by 在 or 下: 躺在床上 (lie on the bed), 躺下 (lie down).

Common mistakes

Do not confuse 躺 (tǎng, lie down) with 趟 (tàng, trip).

Câu ví dụ

Hiển thị 4
在草地上,怡然自得地享受着阳光。
He was lying on the grass, enjoying the sunshine happily and contentedly.
在床上看书。
He is lying on the bed reading.
病人 在床上不停地呻吟。
The patient lay in bed moaning incessantly.
他仰
Nguồn: Tatoeba.org (ID 736294)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.