Bỏ qua đến nội dung

车位

chē wèi
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chỗ đậu xe
  2. 2. chỗ đỗ xe
  3. 3. chỗ để xe

Usage notes

Common mistakes

车位 refers to a designated space for a vehicle, not a general parking area. Don't confuse with 停车场 (parking lot).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个 车位 是我的。
This parking spot is mine.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.