Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chỗ đậu xe
- 2. chỗ đỗ xe
- 3. chỗ để xe
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
车位 refers to a designated space for a vehicle, not a general parking area. Don't confuse with 停车场 (parking lot).
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个 车位 是我的。
This parking spot is mine.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.