Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tài xe
- 2. nhà để xe
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
常与动词“进”、“出”、“停”搭配,如“车开进车库”。注意不说“放车在车库”,应说“把车停在车库”。
Câu ví dụ
Hiển thị 2我的 车库 可以停两辆车。
My garage can park two cars.
车在 车库 里。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.