Bỏ qua đến nội dung

车库

chē kù
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tài xe
  2. 2. nhà để xe

Usage notes

Collocations

常与动词“进”、“出”、“停”搭配,如“车开进车库”。注意不说“放车在车库”,应说“把车停在车库”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
我的 车库 可以停两辆车。
My garage can park two cars.
车在 车库 里。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8831892)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.