Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tai nạn giao thông
- 2. tai nạn xe
- 3. vụ tai nạn
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
不能说“发生车祸了”描述车辆故障或一般碰撞,车祸特指造成伤亡或严重损坏的交通事故。
Câu ví dụ
Hiển thị 2那场 车祸 的现场触目惊心。
The scene of that car accident was shocking.
昨晚高速公路上发生了一起严重的 车祸 。
A serious car accident occurred on the highway last night.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.