Bỏ qua đến nội dung

车祸

chē huò
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tai nạn giao thông
  2. 2. tai nạn xe
  3. 3. vụ tai nạn

Usage notes

Common mistakes

不能说“发生车祸了”描述车辆故障或一般碰撞,车祸特指造成伤亡或严重损坏的交通事故。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
那场 车祸 的现场触目惊心。
The scene of that car accident was shocking.
昨晚高速公路上发生了一起严重的 车祸
A serious car accident occurred on the highway last night.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.