Bỏ qua đến nội dung

车速

chē sù
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tốc độ xe

Usage notes

Collocations

“车速”常与“控制”、“加快”、“减慢”等动词搭配。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这辆车的 车速 很快。
The speed of this car is very fast.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.