Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tốc độ xe
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“车速”常与“控制”、“加快”、“减慢”等动词搭配。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这辆车的 车速 很快。
The speed of this car is very fast.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.