转圜
zhuǎn huán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to save or redeem (a situation)
- 2. to mediate
- 3. to intercede
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.