转嫁
zhuǎn jià
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to remarry (of widow)
- 2. to pass on (blame, cost, obligation, unpleasant consequence etc)
- 3. to transfer (blame, guilt)
- 4. to pass the buck