Bỏ qua đến nội dung

转来转去

zhuàn lái zhuàn qù
#19845

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to rove around
  2. 2. to run around in circles
  3. 3. to walk back and forth