Bỏ qua đến nội dung

转移视线

zhuǎn yí shì xiàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to shift one's eyes
  2. 2. (fig.) to shift one's attention
  3. 3. to divert attention