转脸
zhuǎn liǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to turn one's head
- 2. in no time
- 3. in the twinkling of an eye
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.