转运

zhuǎn yùn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to forward goods
  2. 2. to ship
  3. 3. to distribute
  4. 4. transshipment
  5. 5. a lucky break
  6. 6. change of fortune (for the better)