Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

软卧

ruǎn wò

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. soft sleeper (a type of sleeper train ticket class with a softer bunk)

Từ cấu thành 软卧