Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

软泥

ruǎn ní

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. soft mud
  2. 2. silt
  3. 3. sludge
  4. 4. ooze (geology)