软烂
ruǎn làn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (of food etc) soft
- 2. pulpy
- 3. shiftless
- 4. lazy
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.