Bỏ qua đến nội dung

软磨硬泡

ruǎn mó yìng pào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dùng lời lẽ mềm mỏng và sự nài nỉ dai dẳng (thành ngữ)
  2. 2. nài nỉ, van xin
  3. 3. dỗ dành, tán tỉnh