软磨硬泡
ruǎn mó yìng pào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to coax and pester (idiom)
- 2. to wheedle
- 3. to cajole
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.