Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

轱辘

gū lù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. wheel
  2. 2. to roll
  3. 3. also pr. [gū lu]

Từ cấu thành 轱辘