Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

轻信

qīng xìn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to easily trust
  2. 2. gullible
  3. 3. naïve

Từ cấu thành 轻信