轻薄
qīng bó
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. light (weight)
- 2. frivolous
- 3. a philanderer
- 4. to scorn
- 5. disrespectful
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.