Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

轻饶

qīng ráo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to forgive easily
  2. 2. to let off lightly (often with negative: you won't get away with it)

Từ cấu thành 轻饶