Bỏ qua đến nội dung

载具

zài jù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. conveyance (car, boat, aircraft etc)
  2. 2. vehicle
  3. 3. (fig.) medium
  4. 4. platform
  5. 5. vector