Bỏ qua đến nội dung

jiào
HSK 3.0 Cấp 5 Giới từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. so sánh
  2. 2. đối chiếu
  3. 3. so sánh với

Character focus

Thứ tự nét

10 strokes

Usage notes

Common mistakes

Do not use 较 alone as a verb to mean 'compare'; use 比较 or 对比 instead. 较 is primarily a preposition in modern Mandarin.

Formality

较 is more formal than 比 and is common in written Chinese.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个房间 大。
This room is relatively big.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.