Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

辅以

fǔ yǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. supplemented by
  2. 2. accompanied by
  3. 3. with

Từ cấu thành 辅以