Bỏ qua đến nội dung

辅助

fǔ zhù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trợ giúp
  2. 2. hỗ trợ
  3. 3. phụ trợ

Usage notes

Collocations

常与“作用”“功能”搭配,如“辅助作用”;也可直接带宾语,如“辅助学生”。

Formality

“辅助”比“帮助”更正式,多用于书面或官方场合,如“辅助决策”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个软件可以 辅助 你学习中文。
This software can assist you in learning Chinese.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.