辅导
fǔ dǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hướng dẫn
- 2. huấn luyện
- 3. tư vấn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
‘辅导’后面一般接人作宾语,如‘辅导学生’,不说‘辅导作业’,但可说‘辅导学生做作业’。
Câu ví dụ
Hiển thị 1老师个别 辅导 了那个学生。
The teacher tutored that student individually.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.