Bỏ qua đến nội dung

辅导

fǔ dǎo
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hướng dẫn
  2. 2. huấn luyện
  3. 3. tư vấn

Usage notes

Common mistakes

‘辅导’后面一般接人作宾语,如‘辅导学生’,不说‘辅导作业’,但可说‘辅导学生做作业’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
老师个别 辅导 了那个学生。
The teacher tutored that student individually.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.