辅币
fǔ bì
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tiền lẻ (tiền xu hoặc giấy bạc có giá trị nhỏ hơn đơn vị tiền tệ của một nước)