Bỏ qua đến nội dung

liàng
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Measure word Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chiếc

Character focus

Thứ tự nét

11 strokes

Usage notes

Common mistakes

Do not use 辆 with non-vehicles like computers or books; it is specifically for vehicles (e.g., 一辆车 a car, 两辆自行车 two bicycles).

Câu ví dụ

Hiển thị 5
卡车加满了柴油。
This truck is filled up with diesel.
车太旧了,需要报废。
This car is too old and needs to be scrapped.
车需要定期保养。
This car needs regular maintenance.
车重两吨。
This car weighs two tons.
客车开往北京。
This bus goes to Beijing.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.