辉煌
huī huáng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hoành tráng
- 2. hoàn hảo
- 3. vĩ đại
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
通常用于抽象事物,如“辉煌的成就”、“辉煌的历史”,较少直接形容人的外貌。
Common mistakes
“辉煌”本身已含“光耀”义,无需再加“光”字,如“光辉煌煌”是错误的。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这座宫殿在阳光下显得格外 辉煌 。
This palace looks especially splendid under the sunlight.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.