Định nghĩa
- 1. nan hoa của bánh xe
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 辐
tia xạ
bức xạ gamma
bức xạ ánh sáng
bức xạ còn lại
nguồn bức xạ kín
vùng phóng xạ mạnh
bức xạ nền
bức xạ hạt nhân
bức xạ nhiệt
bức xạ tức thời
bức xạ tức thời
bức xạ xuyên thấu
nan hoa bánh xe
phát hiện bức xạ
máy đo bức xạ
sự phân giải do bức xạ
liều bức xạ
suất liều bức xạ
trường bức xạ
đối xứng tỏa tròn
cường độ bức xạ
tính nhạy cảm với bức xạ
sự tán xạ bức xạ
sóng bức xạ
hiệu ứng trực tiếp của bức xạ
năng lượng bức xạ (ví dụ: năng lượng mặt trời)
máy đo bức xạ
biểu tượng cảnh báo phóng xạ
bảo vệ bức xạ
nan hoa (bánh xe)
sự chiếu xạ
bức xạ ion hóa
bức xạ vật đen (trong nhiệt động lực học)