Bỏ qua đến nội dung

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nan hoa của bánh xe

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

13 nét

Từ chứa 辐

辐射
fú shè

tia xạ

伽马辐射
jiā mǎ fú shè

bức xạ gamma

光辐射
guāng fú shè

bức xạ ánh sáng

剩余辐射
shèng yú fú shè

bức xạ còn lại

密封辐射源
mì fēng fú shè yuán

nguồn bức xạ kín

强辐射区
qiáng fú shè qū

vùng phóng xạ mạnh

本底辐射
běn dǐ fú shè

bức xạ nền

核辐射
hé fú shè

bức xạ hạt nhân

热辐射
rè fú shè

bức xạ nhiệt

瞬时辐射
shùn shí fú shè

bức xạ tức thời

瞬发辐射
shùn fā fú shè

bức xạ tức thời

穿透辐射
chuān tòu fú shè

bức xạ xuyên thấu

轮辐
lún fú

nan hoa bánh xe

辐射侦察
fú shè zhēn chá

phát hiện bức xạ

辐射仪
fú shè yí

máy đo bức xạ

辐射分解
fú shè fēn jiě

sự phân giải do bức xạ

辐射剂量
fú shè jì liàng

liều bức xạ

辐射剂量率
fú shè jì liàng lǜ

suất liều bức xạ

辐射场
fú shè chǎng

trường bức xạ

辐射对称
fú shè duì chèn

đối xứng tỏa tròn

辐射强度
fú shè qiáng dù

cường độ bức xạ

辐射敏感性
fú shè mǐn gǎn xìng

tính nhạy cảm với bức xạ

辐射散射
fú shè sǎn shè

sự tán xạ bức xạ

辐射波
fú shè bō

sóng bức xạ

辐射直接效应
fú shè zhí jiē xiào yìng

hiệu ứng trực tiếp của bức xạ

辐射能
fú shè néng

năng lượng bức xạ (ví dụ: năng lượng mặt trời)

辐射计
fú shè jì

máy đo bức xạ

辐射警告标志
fú shè jǐng gào biāo zhì

biểu tượng cảnh báo phóng xạ

辐射防护
fú shè fáng hù

bảo vệ bức xạ

辐条
fú tiáo

nan hoa (bánh xe)

辐照
fú zhào

sự chiếu xạ

电离辐射
diàn lí fú shè

bức xạ ion hóa

黑体辐射
hēi tǐ fú shè

bức xạ vật đen (trong nhiệt động lực học)