输掉
shū diào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thua
Câu ví dụ
Hiển thị 1他因为轻视对手而 输掉 了比赛。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.