Bỏ qua đến nội dung

输送

shū sòng
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vận chuyển
  2. 2. đưa
  3. 3. giao

Usage notes

Collocations

输送常与“管道”“血液”“人才”搭配,表示通过特定通道进行运输或传递。

Common mistakes

“输送”不能用于具体的邮寄包裹,如“输送包裹”是错误的,应使用“运送包裹”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这条管道 输送 天然气。
This pipeline transports natural gas.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.