输送
shū sòng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vận chuyển
- 2. đưa
- 3. giao
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
输送常与“管道”“血液”“人才”搭配,表示通过特定通道进行运输或传递。
Common mistakes
“输送”不能用于具体的邮寄包裹,如“输送包裹”是错误的,应使用“运送包裹”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这条管道 输送 天然气。
This pipeline transports natural gas.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.