辛勤
xīn qín
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. siêng năng
- 2. cần cù
- 3. cần mẫn
Quan hệ giữa các từ
Synonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
不宜用于轻松或娱乐活动;不可说“辛勤地玩”。
Câu ví dụ
Hiển thị 2母亲 辛勤 哺育婴儿。
The mother diligently nurses the baby.
农民 辛勤 地工作。
Farmers work hard.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.