Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

辛奇

xīn qí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. kimchi (loanword)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
辛奇
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13112072)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.