Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vất vả
- 2. khó khăn
- 3. mệt nhọc
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常與「工作、生活、努力」等詞搭配,如「辛苦的工作」。
Common mistakes
辛苦是形容事物或經歷,不是描述人;不能說「我很辛苦」,應說「這份工作很辛苦」。
Câu ví dụ
Hiển thị 4这份工作很 辛苦 。
This job is very tough.
辛苦 啦!
辛苦 了。
學習英語很 辛苦 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.