Bỏ qua đến nội dung

辛苦

xīn kǔ
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vất vả
  2. 2. khó khăn
  3. 3. mệt nhọc

Usage notes

Collocations

常與「工作、生活、努力」等詞搭配,如「辛苦的工作」。

Common mistakes

辛苦是形容事物或經歷,不是描述人;不能說「我很辛苦」,應說「這份工作很辛苦」。

Câu ví dụ

Hiển thị 4
这份工作很 辛苦
This job is very tough.
辛苦 啦!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1216142)
辛苦 了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1708500)
學習英語很 辛苦
Nguồn: Tatoeba.org (ID 835695)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.