辜负
gū fù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không xứng đáng
- 2. không đạt kỳ vọng
- 3. không đáng tin cậy
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
Students often mistakenly use 辜负 with objects like 工作 (job) or 时间 (time); 辜负 requires a noun implying a trust, expectation, or affection.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 辜负 了父母的期望。
He let down his parents' expectations.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.