Bỏ qua đến nội dung

辞典

cídiǎn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. dictionary
  2. 2. lexicon
  3. 3. wordbook

Usage notes

Collocations

Commonly used with verbs like 查 (to look up), 编 (to compile). Not typically used with 看 alone for consulting a dictionary; use 查辞典.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我买了一本 辞典
I bought a dictionary.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.