Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

辞掉

cí diào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to quit (one's job)
  2. 2. to dismiss (an employee)

Từ cấu thành 辞掉