Bỏ qua đến nội dung

辞职

cí zhí
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. từ chức
  2. 2. nhận chức
  3. 3. nhận nhiệm vụ

Usage notes

Collocations

辞职后常跟‘了’或‘过’,如‘我辞职了’。表示向谁辞职用‘向……辞职’。

Common mistakes

注意区分‘辞职’(员工主动离开)和‘辞退’(雇主解雇)。不说‘被辞职’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
辞职 了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9409626)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.