Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. từ chức
- 2. nhận chức
- 3. nhận nhiệm vụ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
辞职后常跟‘了’或‘过’,如‘我辞职了’。表示向谁辞职用‘向……辞职’。
Common mistakes
注意区分‘辞职’(员工主动离开)和‘辞退’(雇主解雇)。不说‘被辞职’。