Bỏ qua đến nội dung

辣椒

là jiāo
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ớt
  2. 2. ớt cay

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse with 花椒 (Sichuan pepper), which causes numbing, not heat.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这种 辣椒 太辣了。
This kind of chili is too spicy.
您吃不吃 辣椒
Nguồn: Tatoeba.org (ID 426442)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.