Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. ớt
- 2. ớt cay
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
Do not confuse with 花椒 (Sichuan pepper), which causes numbing, not heat.
Câu ví dụ
Hiển thị 2这种 辣椒 太辣了。
您吃不吃 辣椒 ?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.