Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

辣鸡

là jī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. spicy chicken
  2. 2. (Internet slang) garbage (pun on 垃圾[lā jī])

Từ cấu thành 辣鸡