辨认
biàn rèn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhận ra
- 2. nhận diện
- 3. định danh
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常见搭配:辨认笔迹(identify handwriting)、辨认身份(identify one's identity)。
Common mistakes
不要混淆‘辨认’和‘辨别’。‘辨认’侧重于认出已知事物,而‘辨别’侧重于区分不同事物。
Câu ví dụ
Hiển thị 1你能 辨认 出这张照片里的人吗?
Can you recognize the person in this photo?
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.