Bỏ qua đến nội dung

辨认

biàn rèn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhận ra
  2. 2. nhận diện
  3. 3. định danh

Usage notes

Collocations

常见搭配:辨认笔迹(identify handwriting)、辨认身份(identify one's identity)。

Common mistakes

不要混淆‘辨认’和‘辨别’。‘辨认’侧重于认出已知事物,而‘辨别’侧重于区分不同事物。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
你能 辨认 出这张照片里的人吗?
Can you recognize the person in this photo?

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.