Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

辩称

biàn chēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to argue (that)
  2. 2. to allege
  3. 3. to dispute
  4. 4. to plead (e.g. not guilty)