Bỏ qua đến nội dung

辫子

biàn zi
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lọn tóc tết
  2. 2. tay cầm

Usage notes

Collocations

抓辫子 is a common collocation meaning 'to seize on someone's mistake'.

Common mistakes

辫子 refers to a braid or pigtail, not a ponytail (马尾). Using 辫子 for a simple ponytail is a common mistake.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她梳着两条 辫子
She wears two braids.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.