Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lọn tóc tết
- 2. tay cầm
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
抓辫子 is a common collocation meaning 'to seize on someone's mistake'.
Common mistakes
辫子 refers to a braid or pigtail, not a ponytail (马尾). Using 辫子 for a simple ponytail is a common mistake.
Câu ví dụ
Hiển thị 1她梳着两条 辫子 。
She wears two braids.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.